年代 (ねんだい) — niên đại, thời đại, thập niên

ねんだい niên đại
Tần suất #744 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

nendai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • niên đại
  • thời đại
  • thập niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.