年月日 (ねんがっぴ) — ngày tháng năm, niên nguyệt nhật

ねんがっ ngày tháng năm
Tần suất #9960 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed noun

nengappi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày tháng năm
  • niên nguyệt nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.