年間 (ねんかん) — trong năm, niên gian

ねんかん trong năm
Tần suất #340 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

nenkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong năm
  • niên gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.