似合う (にあう) — hợp, vừa vặn, trông phù hợp

hợp
Tần suất #3643 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

niau

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp
  • vừa vặn
  • trông phù hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.