人組 (にんぐみ) — nhóm người, đội

にんぐみ nhóm người
Tần suất #6205 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi

ningumi

Nghĩa

  • nhóm người
  • đội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.