任期 (にんき) — nhiệm kỳ

にん nhiệm kỳ
Tần suất #6109 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ninki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệm kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.