乗り物 (のりもの) — phương tiện giao thông, xe cộ

もの phương tiện giao thông
Tần suất #7455 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

norimono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương tiện giao thông
  • xe cộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.