納期 (のうき) — thời hạn giao hàng, kỳ hạn nộp

のう thời hạn giao hàng
Tần suất #7244 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

nouki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời hạn giao hàng
  • kỳ hạn nộp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.