入院 (にゅういん) — nhập viện

にゅういん nhập viện
Tần suất #2062 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuuin

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhập viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.