Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入所 (にゅうしょ) — nhập viện, vào cơ sở, nhập sở

入にゅう所しょ nhập viện
Tần suất #8547 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

nyuusho

にゅうしょ
Pitch にゅうしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 入所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhập viện
  • vào cơ sở
  • nhập sở

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入所する

にゅうしょする

入所します

にゅうしょします

Present negative

入所しない

にゅうしょしない

入所しません

にゅうしょしません

Past

入所した

にゅうしょした

入所しました

にゅうしょしました

Past negative

入所しなかった

にゅうしょしなかった

入所しませんでした

にゅうしょしませんでした

Te-form

入所して

にゅうしょして

入所しまして

にゅうしょしまして

Potential

入所できる

にゅうしょできる

入所できます

にゅうしょできます

Potential negative

入所できない

にゅうしょできない

入所できません

にゅうしょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.