入所 (にゅうしょ) — nhập viện, vào cơ sở, nhập sở
入所
nhập viện
Tần suất #8547
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuusho
にゅうしょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうしょ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入所
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập viện
- vào cơ sở
- nhập sở
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入所する にゅうしょする |
入所します にゅうしょします |
| Present negative |
入所しない にゅうしょしない |
入所しません にゅうしょしません |
| Past |
入所した にゅうしょした |
入所しました にゅうしょしました |
| Past negative |
入所しなかった にゅうしょしなかった |
入所しませんでした にゅうしょしませんでした |
| Te-form |
入所して にゅうしょして |
入所しまして にゅうしょしまして |
| Potential |
入所できる にゅうしょできる |
入所できます にゅうしょできます |
| Potential negative |
入所できない にゅうしょできない |
入所できません にゅうしょできません |