入所 (にゅうしょ) — nhập viện, vào cơ sở, nhập sở

にゅうしょ nhập viện
Tần suất #8547 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

nyuusho

Pitch にゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhập viện
  • vào cơ sở
  • nhập sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.