お気に入り (おきにいり) — yêu thích, ưa chuộng

yêu thích
Tần suất #2095 Lớp 1 5 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective

okiniiri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yêu thích
  • ưa chuộng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.