屋上 (おくじょう) — sân thượng, ốc thượng

おくじょう sân thượng
Tần suất #5821 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

okujou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sân thượng
  • ốc thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.