思い当たる (おもいあたる) — chợt nghĩ ra, sực nhớ, nhớ lại
思い当たる
chợt nghĩ ra
Tần suất #9936
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
omoiataru
おもいあたる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもいあたる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思い当たる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chợt nghĩ ra
- sực nhớ
- nhớ lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思い当たる おもいあたる |
思い当たります おもいあたります |
| Present negative |
思い当たらない おもいあたらない |
思い当たりません おもいあたりません |
| Past |
思い当たった おもいあたった |
思い当たりました おもいあたりました |
| Past negative |
思い当たらなかった おもいあたらなかった |
思い当たりませんでした おもいあたりませんでした |
| Te-form |
思い当たって おもいあたって |
思い当たりまして おもいあたりまして |
| Potential |
思い当たれる おもいあたれる |
思い当たれます おもいあたれます |
| Potential negative |
思い当たれない おもいあたれない |
思い当たれません おもいあたれません |