思い通り (おもいどおり) — như mong muốn, như ý

おもどお như mong muốn
Tần suất #9185 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago no-adjective

omoidoori

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • như mong muốn
  • như ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.