面白い (おもしろい) — thú vị, hay, buồn cười

おもしろ thú vị
Tần suất #307 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago i-adjective

omoshiroi

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thú vị
  • hay
  • buồn cười

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.