親方 (おやかた) — sư phụ, ông chủ, thầy

おやかた sư phụ
Tần suất #7991 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

oyakata

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sư phụ
  • ông chủ
  • thầy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.