来場 (らいじょう) — đến dự, tham dự, lai trường
来場
đến dự
Tần suất #6895
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
raijou
らいじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らいじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 来場
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đến dự
- tham dự
- lai trường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
来場する らいじょうする |
来場します らいじょうします |
| Present negative |
来場しない らいじょうしない |
来場しません らいじょうしません |
| Past |
来場した らいじょうした |
来場しました らいじょうしました |
| Past negative |
来場しなかった らいじょうしなかった |
来場しませんでした らいじょうしませんでした |
| Te-form |
来場して らいじょうして |
来場しまして らいじょうしまして |
| Potential |
来場できる らいじょうできる |
来場できます らいじょうできます |
| Potential negative |
来場できない らいじょうできない |
来場できません らいじょうできません |