乱用 (らんよう) — lạm dụng, loạn dụng
乱用
lạm dụng
Tần suất #8856
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ranyou
らんよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らんよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乱用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lạm dụng
- loạn dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乱用する らんようする |
乱用します らんようします |
| Present negative |
乱用しない らんようしない |
乱用しません らんようしません |
| Past |
乱用した らんようした |
乱用しました らんようしました |
| Past negative |
乱用しなかった らんようしなかった |
乱用しませんでした らんようしませんでした |
| Te-form |
乱用して らんようして |
乱用しまして らんようしまして |
| Potential |
乱用できる らんようできる |
乱用できます らんようできます |
| Potential negative |
乱用できない らんようできない |
乱用できません らんようできません |