Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乱用 (らんよう) — lạm dụng, loạn dụng

乱らん用よう lạm dụng
Tần suất #8856 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ranyou

らんよう
Pitch らんよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乱用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lạm dụng
  • loạn dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乱用する

らんようする

乱用します

らんようします

Present negative

乱用しない

らんようしない

乱用しません

らんようしません

Past

乱用した

らんようした

乱用しました

らんようしました

Past negative

乱用しなかった

らんようしなかった

乱用しませんでした

らんようしませんでした

Te-form

乱用して

らんようして

乱用しまして

らんようしまして

Potential

乱用できる

らんようできる

乱用できます

らんようできます

Potential negative

乱用できない

らんようできない

乱用できません

らんようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.