Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連帯 (れんたい) — đoàn kết, liên đới

連れん帯たい đoàn kết
Tần suất #4949 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rentai

れんたい
Pitch れんたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連帯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đoàn kết
  • liên đới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連帯する

れんたいする

連帯します

れんたいします

Present negative

連帯しない

れんたいしない

連帯しません

れんたいしません

Past

連帯した

れんたいした

連帯しました

れんたいしました

Past negative

連帯しなかった

れんたいしなかった

連帯しませんでした

れんたいしませんでした

Te-form

連帯して

れんたいして

連帯しまして

れんたいしまして

Potential

連帯できる

れんたいできる

連帯できます

れんたいできます

Potential negative

連帯できない

れんたいできない

連帯できません

れんたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.