立法 (りっぽう) — lập pháp, sự làm luật
立法
lập pháp
Tần suất #3098
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
rippou
りっぽう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りっぽう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 立法
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lập pháp
- sự làm luật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
立法する りっぽうする |
立法します りっぽうします |
| Present negative |
立法しない りっぽうしない |
立法しません りっぽうしません |
| Past |
立法した りっぽうした |
立法しました りっぽうしました |
| Past negative |
立法しなかった りっぽうしなかった |
立法しませんでした りっぽうしませんでした |
| Te-form |
立法して りっぽうして |
立法しまして りっぽうしまして |
| Potential |
立法できる りっぽうできる |
立法できます りっぽうできます |
| Potential negative |
立法できない りっぽうできない |
立法できません りっぽうできません |