Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立法 (りっぽう) — lập pháp, sự làm luật

立りっ法ぽう lập pháp
Tần suất #3098 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

rippou

りっぽう
Pitch りっぽう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立法

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lập pháp
  • sự làm luật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立法する

りっぽうする

立法します

りっぽうします

Present negative

立法しない

りっぽうしない

立法しません

りっぽうしません

Past

立法した

りっぽうした

立法しました

りっぽうしました

Past negative

立法しなかった

りっぽうしなかった

立法しませんでした

りっぽうしませんでした

Te-form

立法して

りっぽうして

立法しまして

りっぽうしまして

Potential

立法できる

りっぽうできる

立法できます

りっぽうできます

Potential negative

立法できない

りっぽうできない

立法できません

りっぽうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.