理論 (りろん) — lý thuyết, lý luận

ろん lý thuyết
Tần suất #860 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

riron

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lý thuyết
  • lý luận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.