録画 (ろくが) — ghi hình, thu hình, lục họa

ろく ghi hình
Tần suất #3232 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

rokuga

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghi hình
  • thu hình
  • lục họa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.