論点 (ろんてん) — luận điểm, điểm tranh luận

ろんてん luận điểm
Tần suất #3283 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ronten

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luận điểm
  • điểm tranh luận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.