労使 (ろうし) — lao động và quản lý, lao sử

ろう使 lao động và quản lý
Tần suất #4824 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

roushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lao động và quản lý
  • lao sử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.