料金 (りょうきん) — phí, tiền cước, liệu kim

りょうきん phí
Tần suất #1041 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

ryoukin

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phí
  • tiền cước
  • liệu kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.