裁判 (さいばん) — xét xử, phiên tòa, tài phán

さいばん xét xử
Tần suất #890 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

saiban

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xét xử
  • phiên tòa
  • tài phán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.