再婚 (さいこん) — tái hôn

さいこん tái hôn
Tần suất #9091 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

saikon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái hôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.