再考 (さいこう) — tái xét, xem xét lại, tái khảo

さいこう tái xét
Tần suất #9394 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

saikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái xét
  • xem xét lại
  • tái khảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.