最前線 (さいぜんせん) — tiền tuyến, tuyến đầu, hàng đầu

さいぜんせん tiền tuyến
Tần suất #7279 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

saizensen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền tuyến
  • tuyến đầu
  • hàng đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.