産地 (さんち) — nơi sản xuất, vùng sản xuất, sản địa

さん nơi sản xuất
Tần suất #4358 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

sanchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nơi sản xuất
  • vùng sản xuất
  • sản địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.