Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散会 (さんかい) — tan họp, giải tán cuộc họp, tán hội

散さん会かい tan họp
Tần suất #7815 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sankai

さんかい
Pitch さんかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 散会

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tan họp
  • giải tán cuộc họp
  • tán hội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散会する

さんかいする

散会します

さんかいします

Present negative

散会しない

さんかいしない

散会しません

さんかいしません

Past

散会した

さんかいした

散会しました

さんかいしました

Past negative

散会しなかった

さんかいしなかった

散会しませんでした

さんかいしませんでした

Te-form

散会して

さんかいして

散会しまして

さんかいしまして

Potential

散会できる

さんかいできる

散会できます

さんかいできます

Potential negative

散会できない

さんかいできない

散会できません

さんかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.