散会 (さんかい) — tan họp, giải tán cuộc họp, tán hội

さんかい tan họp
Tần suất #7815 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sankai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tan họp
  • giải tán cuộc họp
  • tán hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.