賛否 (さんぴ) — tán thành và phản đối, đồng ý và không đồng ý

さん tán thành và phản đối
Tần suất #7292 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

sanpi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tán thành và phản đối
  • đồng ý và không đồng ý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.