散歩 (さんぽ) — đi dạo, tản bộ
sanpo
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 散歩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi dạo
- tản bộ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たのしみの ために、外を ゆっくり 歩く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ただし、この散歩は一枚の正確な地図を再現したものではありません。
Tadashi, kono sanpo wa ichimai no seikaku na chizu o saigen shita mono de wa arimasen.
However, this walk does not recreate a single accurate map.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散歩する さんぽする |
散歩します さんぽします |
| Present negative |
散歩しない さんぽしない |
散歩しません さんぽしません |
| Past |
散歩した さんぽした |
散歩しました さんぽしました |
| Past negative |
散歩しなかった さんぽしなかった |
散歩しませんでした さんぽしませんでした |
| Te-form |
散歩して さんぽして |
散歩しまして さんぽしまして |
| Potential |
散歩できる さんぽできる |
散歩できます さんぽできます |
| Potential negative |
散歩できない さんぽできない |
散歩できません さんぽできません |