Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散歩 (さんぽ) — đi dạo, tản bộ

散さん歩ぽ đi dạo
Tần suất #2060 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sanpo

さんぽ
Pitch さんぽ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 散歩

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi dạo
  • tản bộ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たのしみの ために、外(そと)を ゆっくり 歩(ある)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散歩する

さんぽする

散歩します

さんぽします

Present negative

散歩しない

さんぽしない

散歩しません

さんぽしません

Past

散歩した

さんぽした

散歩しました

さんぽしました

Past negative

散歩しなかった

さんぽしなかった

散歩しませんでした

さんぽしませんでした

Te-form

散歩して

さんぽして

散歩しまして

さんぽしまして

Potential

散歩できる

さんぽできる

散歩できます

さんぽできます

Potential negative

散歩できない

さんぽできない

散歩できません

さんぽできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.