散歩 (さんぽ) — đi dạo, tản bộ

さん đi dạo
Tần suất #2060 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

sanpo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi dạo
  • tản bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.