殺害 (さつがい) — sát hại, giết hại

さつがい sát hại
Tần suất #3258 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

satsugai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sát hại
  • giết hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.