Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

殺到 (さっとう) — đổ xô, ùn ùn kéo đến, sát đáo

殺さっ到とう đổ xô
Tần suất #6901 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

sattou

さっとう
Pitch さっとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 殺到

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đổ xô
  • ùn ùn kéo đến
  • sát đáo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

殺到する

さっとうする

殺到します

さっとうします

Present negative

殺到しない

さっとうしない

殺到しません

さっとうしません

Past

殺到した

さっとうした

殺到しました

さっとうしました

Past negative

殺到しなかった

さっとうしなかった

殺到しませんでした

さっとうしませんでした

Te-form

殺到して

さっとうして

殺到しまして

さっとうしまして

Potential

殺到できる

さっとうできる

殺到できます

さっとうできます

Potential negative

殺到できない

さっとうできない

殺到できません

さっとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.