性別 (せいべつ) — giới tính, tính biệt

せいべつ giới tính
Tần suất #4712 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seibetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giới tính
  • tính biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.