精一杯 (せいいっぱい) — hết sức mình, tận lực, dốc toàn lực

せいいっぱい hết sức mình
Tần suất #4988 3 ký tự 混合 mixed noun

seiippai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hết sức mình
  • tận lực
  • dốc toàn lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.