誠実 (せいじつ) — thành thật, chân thành, thành thực

せいじつ thành thật
Tần suất #4492 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective character

seijitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành thật
  • chân thành
  • thành thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.