正解 (せいかい) — đáp án đúng, chính giải
正解
đáp án đúng
Tần suất #3256
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
seikai
せいかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 正解
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đáp án đúng
- chính giải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
正解する せいかいする |
正解します せいかいします |
| Present negative |
正解しない せいかいしない |
正解しません せいかいしません |
| Past |
正解した せいかいした |
正解しました せいかいしました |
| Past negative |
正解しなかった せいかいしなかった |
正解しませんでした せいかいしませんでした |
| Te-form |
正解して せいかいして |
正解しまして せいかいしまして |
| Potential |
正解できる せいかいできる |
正解できます せいかいできます |
| Potential negative |
正解できない せいかいできない |
正解できません せいかいできません |