制作 (せいさく) — chế tác, sản xuất

せいさく chế tác
Tần suất #1256 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seisaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chế tác
  • sản xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.