成績 (せいせき) — thành tích, kết quả học tập

せいせき thành tích
Tần suất #2025 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seiseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành tích
  • kết quả học tập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.