正式 (せいしき) — chính thức, chuẩn mực, chính thức (nghi)

せいしき chính thức
Tần suất #1974 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

seishiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chính thức
  • chuẩn mực
  • chính thức (nghi)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.