生息 (せいそく) — sự sinh sống (động vật), sinh tức

せいそく sự sinh sống (động vật)
Tần suất #6066 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

seisoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sinh sống (động vật)
  • sinh tức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.