制約 (せいやく) — ràng buộc, hạn chế, chế ước

せいやく ràng buộc
Tần suất #2934 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seiyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ràng buộc
  • hạn chế
  • chế ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.