先月 (せんげつ) — tháng trước

せんげつ tháng trước
Tần suất #3000 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

sengetsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.