戦後 (せんご) — hậu chiến, sau chiến tranh

せん hậu chiến
Tần suất #1528 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

sengo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hậu chiến
  • sau chiến tranh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.