潜入 (せんにゅう) — sự xâm nhập, đột nhập, tiềm nhập
潜入
sự xâm nhập
Tần suất #9751
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sennyuu
せんにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 潜入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự xâm nhập
- đột nhập
- tiềm nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
潜入する せんにゅうする |
潜入します せんにゅうします |
| Present negative |
潜入しない せんにゅうしない |
潜入しません せんにゅうしません |
| Past |
潜入した せんにゅうした |
潜入しました せんにゅうしました |
| Past negative |
潜入しなかった せんにゅうしなかった |
潜入しませんでした せんにゅうしませんでした |
| Te-form |
潜入して せんにゅうして |
潜入しまして せんにゅうしまして |
| Potential |
潜入できる せんにゅうできる |
潜入できます せんにゅうできます |
| Potential negative |
潜入できない せんにゅうできない |
潜入できません せんにゅうできません |